(Nguồn: Công bố thông tin về chào bán trái phiếu riêng lẻ)



(Nguồn: Báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất các năm)
Cấu trúc tài sản, nguồn vốn
Tài sản
Cấu trúc tài sản của EDI mang đặc trưng rõ nét của doanh nghiệp đầu tư hạ tầng – năng lượng, với tỷ trọng tài sản tập trung chủ yếu ở tài sản cố định và các khoản phải thu. Tính đến cuối năm 2024, tài sản cố định đạt khoảng 35.812 tỷ đồng, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng tài sản, phản ánh giá trị các nhà máy điện quy mô lớn đã và đang vận hành thương mại. Quy mô tài sản cố định tăng mạnh trở lại so với năm 2023 cho thấy doanh nghiệp tiếp tục mở rộng và hoàn thiện danh mục tài sản năng lượng, củng cố nền tảng tạo dòng tiền ổn định trong dài hạn.
Bên cạnh đó, các khoản phải thu ghi nhận mức tăng đều qua các năm, từ 2.727 tỷ đồng năm 2022 lên 5.137 tỷ đồng năm 2024. Sự gia tăng này phù hợp với đặc thù triển khai và vận hành các dự án năng lượng quy mô lớn, có chu kỳ thanh toán theo tiến độ đầu tư và hợp đồng dài hạn. Các khoản đầu tư tài chính và tài sản khác duy trì ở mức không chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản, cho thấy cơ cấu tài sản của EDI tiếp tục tập trung vào tài sản cốt lõi phục vụ hoạt động sản xuất – kinh doanh điện.
Nguồn vốn
Về cơ cấu nguồn vốn, EDI duy trì nền tảng vốn chủ sở hữu ở quy mô lớn, với vốn chủ sở hữu đạt khoảng 10.031 tỷ đồng tại thời điểm cuối năm 2024, tăng đáng kể so với năm 2023. Vốn chủ sở hữu tiếp tục đóng vai trò trụ cột cho chiến lược đầu tư dài hạn, đặc biệt trong bối cảnh doanh nghiệp vận hành danh mục tài sản hạ tầng năng lượng có vòng đời khai thác dài.
Song song với đó, nợ dài hạn của EDI duy trì ở mức cao, đạt khoảng 24.125 tỷ đồng năm 2024, phản ánh đặc thù sử dụng đòn bẩy tài chính trong lĩnh vực hạ tầng – năng lượng nhằm tối ưu hóa hiệu quả vốn cho các dự án có dòng tiền ổn định. Tỷ lệ nợ vay trên vốn chủ sở hữu (D/E) ở mức khoảng 3,2 lần, giảm so với năm 2023, cho thấy doanh nghiệp đã có sự cải thiện nhất định trong cân đối nguồn vốn. Mặc dù hệ số đòn bẩy ở mức cao, cơ cấu nguồn vốn của EDI vẫn phù hợp với đặc thù ngành, nơi dòng tiền dài hạn từ các nhà máy điện đóng vai trò then chốt trong việc đáp ứng nghĩa vụ nợ.
Sức khỏe dòng tiền
EBITDA của doanh nghiệp duy trì ở mức cao và tương đối ổn định, đạt khoảng 3.753 tỷ đồng năm 2024. Mức EBITDA năm 2024 ghi nhận giảm nhẹ so với giai đoạn trước, chủ yếu do doanh nghiệp thực hiện tái cấu trúc và tối ưu danh mục dự án, bao gồm điều chỉnh tiến độ và cơ cấu vận hành một số dự án năng lượng. Đây được đánh giá là biến động mang tính tạm thời, với kỳ vọng EBITDA sẽ cải thiện trở lại trong các năm tiếp theo khi quá trình tái cấu trúc hoàn tất và các dự án vận hành ổn định hơn.
Chỉ số Debt/EBITDA duy trì ở mức cao (7,56 lần năm 2024), phản ánh đặc thù sử dụng đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp hạ tầng – năng lượng trong giai đoạn đầu tư và mở rộng tài sản. Tuy nhiên, khả năng chi trả lãi vay được cải thiện rõ rệt, với hệ số EBITDA/lãi vay tăng lên 2,08 lần, cho thấy dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đủ khả năng bao phủ chi phí lãi vay và củng cố năng lực trả nợ trong trung và dài hạn.
Mã giao dịch | Quy mô phát hành (tỷ đồng) | Ngày phát hành | Kỳ hạn |
EDI12301 | 2.230 | 18/10/2023 | 986 ngày |
(*) Lãi suất coupon là tỷ lệ lãi suất định kỳ mà tổ chức phát hành trả cho người sở hữu trái phiếu. Tại kỳ trả lãi coupon, người sở hữu trái phiếu sẽ nhận được khoản thanh toán từ tổ chức phát hành (TCPH), theo đúng quy định trái phiếu.
(**) Số liệu tại thời điểm phát hành.
Lưu ý: Đối với khách hàng sở hữu trái phiếu DBond, lãi suất thực nhận được cam kết theo biểu lãi suất trái phiếu DBond do VNDIRECT công bố tại thời điểm khách hàng mua trái phiếu.
| Minh họa dòng tiền EDI12301 | |||
| Mã trái phiếu | EDI12301 | ||
| Ngày mua | 17/12/2025 | ||
| Giá mua (VND) | 103.707.126 | ||
| Số lượng (Trái phiếu) | 10 | ||
| Tổng giá trị mua (VND) | 1.037.071.260 | ||
| Phí giao dịch (được VNDIRECT hoàn lại tại ngày bán) | 56.002 | ||
| Tổng tiền cần có (VND) | 1.037.127.262 | ||
| Kỳ hạn (ngày) | 90 | ||
| Ngày đặt lệnh trả lại | 22/04/2026 | ||
| Ngày trả lại (theo Hợp đồng) | 22/04/2026 | ||
| Giá bán (VND) | 105.998.036 | ||
| Tổng tiền nhận về tại ngày bán | 1.058.863.141 | ||
| Lãi suất Coupon cho kỳ minh họa (%/năm) | 0% | ||
| Lãi suất thực nhận theo Hợp đồng (%/năm) | 8,50% | ||
| Chi tiết dòng tiền | |||
| Ngày | Nội dung | Số tiền (VND) | Lãi suất thực nhận |
| 28/08/2025 | Tổng giá trị mua | (1.037.071.260) | 8.5%/năm |
| 28/08/2025 | Phí giao dịch | (56.002) | |
| – | Tổ chức phát hành trả lãi Coupon | 0 | |
| 16/01/2026 | Khách hàng bán lại trái phiếu | 1.058.863.141 | |
| Dòng tiền thực nhận trong thời gian đầu tư | 21.735.879 | ||
– Khách hàng có thể giao dịch trái phiếu online ngay tại BẢNG GIÁ DBOND.
– Tổng đài hỗ trợ: 1900545409 hoặc email: support@vndirect.com.vn.